Xem ngày tốt

Chọn (dương lịch) : Chọn :

Ngày dương lịchNgày âm lịchCan chiXung khắcHoàng đạo 
3/11/201411/9/2014Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Tư MệnhXem ngày
5/11/201413/9/2014Canh Thìn [更辰]Bính Tuất [丙戌]Thanh LongXem ngày
6/11/201414/9/2014Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Minh ĐườngXem ngày
9/11/201417/9/2014Giáp Thân [甲申]Canh Dần [更寅]Kim QuỹXem ngày
10/11/201418/9/2014Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Kim ĐườngXem ngày
12/11/201420/9/2014Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Ngọc ĐườngXem ngày
15/11/201423/9/2014Canh Dần [更寅]Bính Thân [丙申]Tư MệnhXem ngày
17/11/201425/9/2014Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Thanh LongXem ngày
18/11/201426/9/2014Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Minh ĐườngXem ngày
21/11/201429/9/2014Bính Thân [丙申]Nhâm Dần [壬寅]Kim QuỹXem ngày
23/11/20142/10/2014Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Kim QuỹXem ngày
24/11/20143/10/2014Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Kim ĐườngXem ngày
26/11/20145/10/2014Tân Sửu [辛丑]Đinh Mùi [丁未]Ngọc ĐườngXem ngày
29/11/20148/10/2014Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [更戌]Tư MệnhXem ngày